chock-full
/'tʃɔkful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy ắp, đầy ngập, đầy chật: Dùng để mô tả một không gian hoặc vật chứa đã được lấp đầy hoàn toàn, không còn chỗ trống.
- Đông nghịt: Thường dùng để mô tả một nơi có rất đông người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The suitcase was chock-full of clothes. (Chiếc vali đầy ắp quần áo.)
- The report is chock-full of useful information. (Báo cáo chứa đầy những thông tin hữu ích.)
- The stadium was chock-full of cheering fans. (Sân vận động đông nghịt những cổ động viên đang reo hò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chock-full of something": đầy ắp một thứ gì đó.
- Her speech was chock-full of inspiring ideas. (Bài phát biểu của cô ấy đầy ắp những ý tưởng truyền cảm hứng.)
"chock-full to the brim": đầy tràn đến miệng, đầy đến mức không thể thêm được nữa.
- The glass was chock-full to the brim with water. (Cốc nước đầy tràn đến miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chockablock (adj): (cùng nghĩa) đầy ắp, chật ních.
- The warehouse was chockablock with boxes. (Nhà kho chật ních những thùng hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Full: đầy.
- Packed: chật ních, đông đúc.
- Crammed: nhồi nhét đầy.
- Brimming: đầy tràn.
- Stuffed: nhồi đầy.
Thành ngữ liên quan
Bursting at the seams: đầy đến mức sắp vỡ tung.
- The market was bursting at the seams with people. (Chợ đông người đến mức sắp vỡ tung.)
Full to the gills: đầy ắp.
- After the feast, I was full to the gills. (Sau bữa tiệc, tôi no căng bụng.)
tính từ
- đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tràn, đông nghịt
- room chock-full of spectatorscăn phòng đông nghịt khán giả