chock-full

/'tʃɔkful/
tính từ
  1. đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tràn, đông nghịt
    • room chock-full of spectators
      căn phòng đông nghịt khán giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

chock-full
The suitcase is chock-full of colorful clothes.