chokra

/'tʃoukrə/
Học thuật
Thân thiện
chokra

A young chokra serves tea to guests in the drawing room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh-An bồi, người ở: Từ này dùng để chỉ một cậu hoặc một người đàn ông trẻ làm công việc phục vụ, chạy việc vặt, thường trong bối cảnh Ấn Độ thời thuộc địa Anh. mang sắc thái khinh miệt, coi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The British officer shouted for his chokra to bring tea. (Viên sĩ quan người Anh quát đứa bồi của anh ta mang trà đến.)
    • He started working as a chokra in a merchant's house when he was just ten. (Anh ấy bắt đầu làm ngườitrong nhà một thương nhân khi mới mười tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học hoặc tường thuật lịch sử mô tả thời kỳ Ấn Độ thuộc Anh. phản ánh quan hệ quyền lực sự phân biệt đẳng cấp thời đó.
    • The novel depicted the harsh life of a chokra in colonial Calcutta. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống khắc nghiệt của một đứa bồi ở Calcutta thời thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chokri (n): Dạng từ nữ, chỉ một gái hoặc phụ nữ trẻ làm công việc tương tự.
    • The chokri was responsible for cleaning the rooms. ( gái phục vụ chịu trách nhiệm dọn dẹp các phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Servant: người hầu, người phục vụ (từ trung lập hơn).
  • Errand boy: cậu chạy việc vặt.
  • Menial: lao động chân tay, tay sai (mang nghĩa coi thường).
Lưu ý
  • Tính lịch sử sắc thái: "Chokra" một từ nguồn gốc từ tiếng Hindi/Urdu (चोकरा / چوکرا). Ngày nay, việc sử dụng từ này được coi lỗi thời mang tính xúc phạm, phản ánh thái độ trịch thượng của chủ nghĩa thực dân. Trong giao tiếp hiện đại, nên tránh dùng từ này.
chokra

A young chokra serves tea to guests in the drawing room.

danh từ
  1. Anh-An bồi, người ở

Từ gần giống