cholurie

Học thuật
Thân thiện
cholurie

La cholurie est un symptôme observé lors d'une analyse d'urine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mật niệu: Trong y học, "cholurie" chỉ tình trạng nước tiểu chứa mật hoặc các sắc tố mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cholurie est un signe clinique important. (Mật niệumột dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
    • Le médecin a suspecté une cholurie après avoir examiné les résultats des analyses. (Bác sĩ nghi ngờ mật niệu sau khi xem xét kết quả xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cholurie obstructive": mật niệu do tắc nghẽn.
    • La cholurie obstructive nécessite souvent une intervention chirurgicale. (Mật niệu do tắc nghẽn thường cần can thiệp phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cholurique (adj): (thuộc về) mật niệu.
    • Un syndrome cholurique. (Một hội chứng mật niệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Biliurie: mật niệu (từ đồng nghĩa y học ít phổ biến hơn).
cholurie

La cholurie est un symptôme observé lors d'une analyse d'urine.

danh từ giống cái
  1. (y học) mật niệu

Từ gần giống