cholurie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mật niệu: Trong y học, "cholurie" chỉ tình trạng nước tiểu có chứa mật hoặc các sắc tố mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cholurie est un signe clinique important. (Mật niệu là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
- Le médecin a suspecté une cholurie après avoir examiné les résultats des analyses. (Bác sĩ nghi ngờ có mật niệu sau khi xem xét kết quả xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cholurie obstructive": mật niệu do tắc nghẽn.
- La cholurie obstructive nécessite souvent une intervention chirurgicale. (Mật niệu do tắc nghẽn thường cần can thiệp phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Cholurique (adj): (thuộc về) mật niệu.
- Un syndrome cholurique. (Một hội chứng mật niệu.)
Từ đồng nghĩa
- Biliurie: mật niệu (từ đồng nghĩa y học ít phổ biến hơn).
danh từ giống cái
- (y học) mật niệu