choléra

danh từ giống đực
  1. bệnh dịch tả
  2. (thông tục) đồ thổ tả
    • C'est un vrai choléra, cet homme-là!
      kia thật là đồ thổ tả!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

choléra
Un médecin explique comment prévenir le choléra dans un village.