chong chóng

  1. hélice
    • Chong chóng máy bay
      hélice d'avion
  2. girouette
    • Thay đổi ý kiến như chong chóng
      changer d'avis comme une girouette
  3. moulinet
    • Chong chóng trẻ em
      moulinet d'enfant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chong chóng"

chong chóng
Một em bé cầm chong chóng chạy trên bãi cỏ.