chop up
Định nghĩa
Động từ ghép (phrasal verb): - Chặt nhỏ, cắt nhỏ, băm nhỏ: "chop up" có nghĩa là cắt hoặc chặt thứ gì đó thành nhiều mảnh nhỏ, thường là bằng một công cụ sắc bén như dao hoặc rìu. Hành động này thường được thực hiện để chuẩn bị nguyên liệu nấu ăn hoặc xử lý vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cần cắt nhỏ rau để nấu súp.)
- (Người bán thịt sẽ băm nhỏ thịt thành từng miếng nhỏ.)
- (Anh ấy dùng rìu để chặt nhỏ củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chop up into": chặt nhỏ thành (một kích thước cụ thể).
- Chop the onions up into fine cubes. (Hãy băm hành tây thành những hạt lựu nhỏ.)
- "to chop up finely": băm thật nhỏ.
- The recipe says to chop up the garlic finely. (Công thức yêu cầu băm tỏi thật nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chop (động từ): chặt, bổ (không nhất thiết phải thành nhiều mảnh nhỏ).
- He chopped the tree down. (Anh ấy đã chặt cây xuống.)
- Chopper (danh từ): máy băm, dao chặt.
- A meat chopper is useful for making minced meat. (Máy băm thịt rất hữu ích để làm thịt băm.)
Từ đồng nghĩa
- Cut up: cắt nhỏ.
- Please cut up the carrots for the salad. (Hãy cắt nhỏ cà rốt cho món salad.)
- Mince: băm nhỏ (thường dùng cho thịt hoặc rau củ).
- Mince the garlic before adding it to the pan. (Băm nhỏ tỏi trước khi cho vào chảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chop down: chặt đổ (cây cối).
- They chopped down the old oak tree. (Họ đã chặt đổ cây sồi già.)
- Chop off: chặt đứt, cắt rời.
- He accidentally chopped off the tip of his finger. (Anh ấy vô tình chặt đứt đầu ngón tay.)
Thành ngữ liên quan
- Chop and change: thay đổi liên tục, không kiên định.
- He keeps chopping and changing his plans, making it hard to follow. (Anh ấy liên tục thay đổi kế hoạch, khiến người khác khó theo dõi.)