shape-up

Định nghĩa

Danh từ: - Hình thức tuyển chọn công nhân bốc vác hàng ngày: "Shape-up" chỉ một phương thức tuyển dụng lao động (đặc biệt công nhân bốc vác tại bến cảng) theo ngày, nơi người xin việc tập trung xung quanh một quản đốc công đoàn quản đốc này sẽ chọn ra những người được thuê.

dụ sử dụng
  • (Những công nhân bốc vác tập trung cho buổi tuyển chọn hàng ngày tại bến tàu.)
  • (Trong hệ thống tuyển chọn hàng ngày, chỉ một vài công nhân được chọn từ đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through a shape-up": trải qua quá trình tuyển chọn hàng ngày.

    • Many workers go through a shape-up every morning hoping to get a job. (Nhiều công nhân trải qua quá trình tuyển chọn hàng ngày vào mỗi buổi sáng với hy vọng kiếm được việc làm.)
  • "shape-up system": hệ thống tuyển chọn theo ngày.

    • The shape-up system is criticized for its lack of job security. (Hệ thống tuyển chọn hàng ngày bị chỉ trích thiếu sự đảm bảo việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shape up (cụm động từ): cải thiện, tiến bộ (không phải "shape-up" danh từ).

    • He needs to shape up if he wants to keep his job. (Anh ấy cần cải thiện nếu muốn giữ việc làm.)
  • Shaping (danh từ): hành động tạo hình, định hình.

Từ đồng nghĩa
  • Hiring pool: nhóm lao động được tuyển chọn.
  • Daily call: cuộc gọi tuyển dụng hàng ngày (tại bến cảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shape up: cải thiện hành vi hoặc hiệu suất.
    • The new manager told the team to shape up or ship out. (Người quản lý mới bảo đội ngũ cải thiện hoặc bị sa thải.)
Thành ngữ liên quan
  • Shape up or ship out: cải thiện hoặc rời đi (thường dùng trong môi trường làm việc).
    • In this company, it's shape up or ship out. (Trong công ty này, hoặc là bạn cải thiện hoặc là bạn ra đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shape-up
A group of longshoremen gather for the morning shape-up on the docks.