choppy

/'tʃɔpi/
Adjective
  1. rough with small waves
    • choppy seas
  2. marked by abrupt transitions
    • choppy prose

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "choppy"

choppy
The boat bounces across the choppy water.