chorale

/'kɔ:rəl/
Học thuật
Thân thiện
chorale

The choir sings a chorale during the Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thánh ca, bài lễ ca: Một bài hát tôn giáo, đặc biệt trong truyền thống Tin Lành (như Lutheran), thường giai điệu trang trọng được hát bởi một nhóm người hoặc cả cộng đồng.
    • Đội hợp xướng, đội đồng ca: Một nhóm người hát cùng nhau, thường trong bối cảnh nhà thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The congregation sang a traditional German chorale. (Giáo đoàn đã hát một bài thánh ca truyền thống của Đức.)
    • Bach composed many famous chorales. (Bach đã sáng tác nhiều bài thánh ca nổi tiếng.)
    • The chorale performed at the cathedral last Sunday. (Đội hợp xướng đã biểu diễn tại nhà thờ lớn vào Chủ nhật tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chorale prelude": Khúc dạo đầu cho thánh ca. Đây một tác phẩm âm nhạc, thường dành cho đàn organ, dựa trên giai điệu của một bài thánh ca.
    • The organist played a beautiful chorale prelude before the hymn. (Người chơi đàn organ đã trình diễn một khúc dạo đầu thánh ca tuyệt đẹp trước bài thánh ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Choral (tính từ): (thuộc về) hợp xướng, đồng ca.
    • She sings in a choral society. ( ấy hát trong một hội hợp xướng.)
  • Choir (danh từ): Đội hợp xướng, ban hợp xướng (thường chỉ nhóm hát trong nhà thờ hoặc biểu diễn).
    • He is the director of the church choir. (Anh ấy chỉ huy của ban hợp xướng nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hymn: Thánh ca, bài hát tôn giáo.
  • Psalm: Thánh vịnh (một loại thánh ca đặc biệt từ Kinh Thánh).
  • Chant: Bài hát lễ, kinh cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chorale".)

chorale

The choir sings a chorale during the Sunday service.

danh từ+ Cách viết khác : (chorale)
  1. bài thánh ca, bài lễ ca
tính từ
  1. (thuộc) đội hợp xướng, (thuộc) đội đồng ca
    • a choral service
      buổi lễ đội hợp xướng (nhà thờ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống