choral
/'kɔ:rəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) hợp xướng, (thuộc) đồng ca: Liên quan đến hoặc được viết cho một dàn hợp xướng hoặc đội đồng ca.
- (Thuộc) thánh ca: Liên quan đến âm nhạc tôn giáo, đặc biệt là các bài hát trong nhà thờ.
Danh từ:
- Bài thánh ca, bài lễ ca: Một bản nhạc hoặc bài hát tôn giáo, thường được hát bởi một dàn hợp xướng trong nhà thờ, đặc biệt là trong đạo Tin Lành (như Lutheran).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a member of a choral society. (Cô ấy là thành viên của một hội hợp xướng.)
- The concert featured both instrumental and choral music. (Buổi hòa nhạc có cả nhạc khí và nhạc hợp xướng.)
- They performed a choral service at the cathedral. (Họ đã thực hiện một buổi lễ có hợp xướng tại nhà thờ lớn.)
Danh từ:
- The congregation sang a traditional choral. (Giáo dân đã hát một bài thánh ca truyền thống.)
- Bach composed many beautiful chorals. (Bach đã sáng tác nhiều bài thánh ca tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Choral speaking": Ngâm thơ tập thể, một hình thức biểu diễn trong đó một nhóm người nói hoặc đọc thơ cùng nhau với sự phối hợp nhịp điệu.
- The students practiced choral speaking for the poetry competition. (Các học sinh đã luyện tập ngâm thơ tập thể cho cuộc thi thơ.)
"Choral symphony": Giao hưởng hợp xướng, một tác phẩm giao hưởng có kết hợp phần hát cho dàn hợp xướng.
- Beethoven's Ninth Symphony is a famous choral symphony. (Giao hưởng số 9 của Beethoven là một bản giao hưởng hợp xướng nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Chorale (danh từ): Cách viết khác của "choral" khi là danh từ, chỉ bài thánh ca. Đôi khi cũng chỉ một dàn hợp xướng nhỏ.
- The chorale sang with great harmony. (Dàn hợp xướng nhỏ đã hát với sự hòa âm tuyệt vời.)
Chorister (danh từ): Thành viên của dàn hợp xướng, đặc biệt là trong nhà thờ.
- The young chorister had a beautiful voice. (Thành viên hợp xướng trẻ có một giọng hát tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Choir (tính từ, trong ngữ cảnh "choir music"): (thuộc) dàn hợp xướng.
- Hymn-like (tính từ): Giống như thánh ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "choral" là tính từ hoặc danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "choral")
danh từ+ Cách viết khác : (chorale)
- bài thánh ca, bài lễ ca
tính từ
- (thuộc) đội hợp xướng, (thuộc) đội đồng ca
- a choral servicebuổi lễ có đội hợp xướng (nhà thờ)