chordate

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của ngành Chordata (ngành dây sống)
Noun
  1. động vật thuộc ngành Chordata (ngành dây sống) một dây sống hay cột sống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chordate
A biologist points to a diagram of a simple chordate in a textbook.