cordate
/'kɔ:deit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình tim: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là một chiếc lá, có hình dạng giống như trái tim, với phần đáy rộng và tròn, phần đỉnh nhọn, và thường có một khía hình chữ V ở gốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant is easily identified by its large, cordate leaves. (Cây này dễ dàng được nhận biết bởi những chiếc lá to, hình tim của nó.)
- The base of the leaf is deeply cordate. (Phần gốc của chiếc lá có hình tim sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ sinh học và thực vật học: "Cordate" là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác để mô tả hình dạng lá, thường được sử dụng trong các sách hướng dẫn nhận dạng cây cối hoặc các bài viết khoa học.
- The species is characterized by its cordate leaf blades. (Loài này được đặc trưng bởi những phiến lá hình tim của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordately (trạng từ): một cách có hình tim.
- The leaves are attached cordately to the stem. (Những chiếc lá được gắn vào thân theo kiểu hình tim.)
Từ đồng nghĩa
- Heart-shaped: hình trái tim (từ thông dụng hơn, ít mang tính kỹ thuật).