cordate

/'kɔ:deit/
Học thuật
Thân thiện
cordate

The leaf has a distinct cordate shape with a pointed tip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình tim: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt một chiếc , hình dạng giống như trái tim, với phần đáy rộng tròn, phần đỉnh nhọn, thường một khía hình chữ V ở gốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant is easily identified by its large, cordate leaves. (Cây này dễ dàng được nhận biết bởi những chiếc to, hình tim của .)
    • The base of the leaf is deeply cordate. (Phần gốc của chiếc hình tim sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ sinh học thực vật học: "Cordate" một thuật ngữ kỹ thuật chính xác để mô tả hình dạng , thường được sử dụng trong các sách hướng dẫn nhận dạng cây cối hoặc các bài viết khoa học.
    • The species is characterized by its cordate leaf blades. (Loài này được đặc trưng bởi những phiến hình tim của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cordately (trạng từ): một cách hình tim.
    • The leaves are attached cordately to the stem. (Những chiếc được gắn vào thân theo kiểu hình tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Heart-shaped: hình trái tim (từ thông dụng hơn, ít mang tính kỹ thuật).
cordate

The leaf has a distinct cordate shape with a pointed tip.

tính từ
  1. hình tim

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cordate"