choreute

Học thuật
Thân thiện
choreute

Un choreute chante dans une tragédie grecque antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đội viên hợp xướng (cổ Hy Lạp): "Choreute" là một danh từ chỉ thành viên của một đoàn hợp xướng (chorus) trong nhà hát cổ đại Hy Lạp. Họ vừa hát vừa múa để bình luận về diễn biến của vở kịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans la tragédie grecque antique, le choreute commentait l'action. (Trong bi kịch Hy Lạp cổ đại, đội viên hợp xướng bình luận về diễn biến của vở kịch.)
    • Les choreutes évoluaient dans l'orchestra. (Các đội viên hợp xướng di chuyển trong khu vực orchestra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le rôle du choreute": Vai trò của đội viên hợp xướng.
    • Le rôle du choreute était essentiel dans la structure dramatique. (Vai trò của đội viên hợp xướngthiết yếu trong cấu trúc kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorège (danh từ giống đực): Người đài thọ, bảo trợ cho đoàn hợp xướng trong nhà hát cổ Hy Lạp.
  • Choriste (danh từ): Thành viên của một dàn hợp xướng hiện đại (nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Membre du chœur: Thành viên của đoàn hợp xướng (cách diễn đạt chung, không mang sắc thái lịch sử cụ thể).
choreute

Un choreute chante dans une tragédie grecque antique.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đội viên hợp xướng (cổ Hy Lạp)