charité

Học thuật
Thân thiện
charité

Un homme donne un peu de charité à une personne dans le besoin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng kính Chúa thương người: Trong tôn giáo, "charité" chỉ tình yêu thương xuất phát từ đức tin, hướng về Chúa thể hiện với con người.
    • Lòng từ thiện, hành động bố thí: Chỉ hành động giúp đỡ, cho đi một cáchvị lợi, đặc biệtđối với người nghèo khó, thiếu thốn.
    • Sự hiền hòa, sự tử tế: Thái độ nhân hậu, tốt bụng trong cách cư xử với người khác.
    • (Sử học) Kỷ luật tu hành: Trong bối cảnh lịch sử, đôi khi chỉ các quy tắc khổ hạnh trong đời sống tu trì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La charité est une vertu théologale. (Lòng bác áimột nhân đức đối thần.)
    • Il fait un don par charité. (Anh ấy quyên góp lòng từ thiện.)
    • Elle a agi avec charité envers son voisin. ( ấy đã hành xử một cách tử tế với người hàng xóm.)
    • Faire la charité aux nécessiteux. (Làm từ thiện cho những người túng thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la charité": Làm việc từ thiện, bố thí.

    • Ils organisent une collecte pour faire la charité. (Họ tổ chức một đợt quyên góp để làm từ thiện.)
  • "Être à la charité de quelqu'un": Phải phụ thuộc vào lòng hảo tâm của ai đó, ở trong tình trạng cần được giúp đỡ.

    • Après la catastrophe, beaucoup sont à la charité publique. (Sau thảm họa, nhiều người phải trông chờ vào lòng hảo tâm của cộng đồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Charitable (adj): Có lòng từ thiện, nhân từ.

    • Une organisation charitable. (Một tổ chức từ thiện.)
  • Charité bien ordonnée commence par soi-même (Thành ngữ): Lòng từ thiện khôn ngoan bắt đầu từ chính mình (thường dùng với hàm ý mỉa mai về sự ích kỷ).

Từ đồng nghĩa
  • Bienfaisance: Lòng nhân đức, việc thiện.
  • Générosité: Lòng hào phóng, rộng lượng.
  • Bonté: Lòng tốt, sự nhân hậu.
  • Aumône: Của bố thí (vật chất).
Các cụm từ liên quan
  • Demander la charité: Đi xin ăn, cầu xin sự bố thí.
    • Autrefois, il était honteux de demander la charité. (Ngày xưa, việc đi xin ăn bị coi là đáng xấu hổ.)
Thành ngữ liên quan
  • La charité couvre une multitude de péchés (Văn chương/Kinh thánh): Lòng bác ái che lấp muôn vàn tội lỗi.
  • Froid comme la charité (Thành ngữ, nghĩa bóng): Lạnh lùng, vô tình ( "charité" đôi khi bị cho là mang tính hình thức, thiếu sự ấm áp thực sự).
charité

Un homme donne un peu de charité à une personne dans le besoin.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) lòng kính Chúa thương người
  2. lòng từ thiện
  3. tiền cho kẻ khó
    • Faire la charité
      cho tiền kẻ khó
  4. sự hiền hòa, sự tử tế
  5. (sử học) kỷ luật tu hành
    • demander le charité; être à la charité
      đi ăn xin