chorionic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về màng đệm, liên quan đến màng đệm: "chorionic" là tính từ mô tả những gì thuộc về hoặc có liên quan đến màng đệm (chorion), một lớp màng bao quanh phôi thai và góp phần hình thành nhau thai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chorionic villus sampling is a prenatal test. (Sinh thiết gai nhau là một xét nghiệm trước khi sinh.)
- The chorionic membrane is essential for fetal development. (Màng đệm rất cần thiết cho sự phát triển của thai nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chorionic villus": gai nhau, là những phần nhỏ hình ngón tay của màng đệm xâm nhập vào thành tử cung.
- The doctor examined the chorionic villus under a microscope. (Bác sĩ đã kiểm tra gai nhau dưới kính hiển vi.)
"Chorionic gonadotropin": gonadotropin màng đệm, một loại hormone (ví dụ: hCG) được sản xuất trong thai kỳ.
- The pregnancy test detects chorionic gonadotropin in the urine. (Que thử thai phát hiện gonadotropin màng đệm trong nước tiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chorion (danh từ): màng đệm.
- The chorion is the outermost fetal membrane. (Màng đệm là lớp màng ngoài cùng của thai.)
Từ đồng nghĩa
- Pertaining to the chorion: liên quan đến màng đệm.
- Of the chorion: của màng đệm.
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới màng đệm