chronic

/'krɔnik/
Học thuật
Thân thiện
chronic

A patient manages chronic pain with gentle morning stretches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về bệnh tật) Mạn tính, kinh niên: Chỉ một tình trạng bệnh kéo dài trong thời gian dài, thường tiến triển chậm khó chữa khỏi hoàn toàn.
    • Ăn sâu, thâm căn cố đế, thành thói quen: Chỉ một vấn đề, thói quen, hoặc tình trạng tiêu cực đã tồn tại lâu trở nên khó thay đổi.
    • Kéo dài dai dẳng, thường xuyên: Chỉ một tình trạng hoặc vấn đề liên tục xảy ra hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian dài.
    • (Thông tục) Rất tệ, rất khó chịu: Cách dùng không trang trọng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ hoặc phiền toái của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He suffers from chronic back pain. (Anh ấy bị chứng đau lưng mạn tính.)
    • The country faces a chronic shortage of clean water. (Đất nước phải đối mặt với tình trạng thiếu nước sạch kinh niên.)
    • Her chronic lateness annoys her colleagues. (Thói quen đến muộn kinh niên của ấy làm phiền lòng các đồng nghiệp.)
    • The traffic in this city is absolutely chronic during rush hour. (Giao thôngthành phố này thực sự rất tệ vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic condition": Tình trạng mạn tính.

    • Diabetes is often managed as a chronic condition. (Bệnh tiểu đường thường được kiểm soát như một tình trạng mạn tính.)
  • "Chronic problem": Vấn đề kinh niên, vấn đề dai dẳng.

    • Corruption is a chronic problem in some administrations. (Tham nhũng một vấn đề kinh niên trong một số bộ máy hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronically (phó từ): Một cách kinh niên, một cách dai dẳng.

    • The service is chronically underfunded. (Dịch vụ này bị thiếu kinh phí một cách kinh niên.)
  • Chronicity (danh từ): Tính chất mạn tính, tính chất kinh niên.

    • The chronicity of the illness requires long-term care. (Tính chất mạn tính của căn bệnh đòi hỏi sự chăm sóc lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistent: dai dẳng, liên tục.
  • Incessant: không ngừng, liên miên.
  • Inveterate: (về thói quen xấu) lâu đời, thâm căn.
  • Long-standing: đã tồn tại lâu.
Từ trái nghĩa
  • Acute: cấp tính (về bệnh tật), nghiêm trọng nhưng ngắn hạn.
  • Temporary: tạm thời.
  • Occasional: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
Lưu ý sử dụng
  • Trong y học, chronic (mạn tính) thường được đối lập với acute (cấp tính). Một bệnh cấp tính thường khởi phát nhanh diễn biến ngắn, trong khi bệnh mạn tính kéo dài.
  • Khi dùng với nghĩa "rất tệ" (thông tục), từ này mang sắc thái nhấn mạnh thường dùng trong văn nói, không trang trọng.
chronic

A patient manages chronic pain with gentle morning stretches.

tính từ
  1. (y học) mạn, kinh niên
    • a chronic disease
      bệnh mạn
  2. ăn sâu, bám chặt, thâm căn cố đế; thành thói quen
    • chronic doubts
      những mối nghi ngờ đã ăn sâu
    • to be getting chronic
      trở thành thói quen
  3. thường xuyên, lắp đi lắp lại
  4. (thông tục) rất khó chịu, rất xấu