chouchouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (verbe transitif):
    • Cưng chiều, nuông chiều: Hành động đối xử với ai đó một cách đặc biệt dịu dàng, âu yếm, thường bằng cách đáp ứng mọi mong muốn của họ, đôi khi đến mức quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les grands-parents adorent chouchouter leurs petits-enfants. (Ông bà rất thích cưng chiều các cháu của mình.)
    • Après une longue semaine de travail, elle aime se faire chouchouter au spa. (Sau một tuần làm việc dài, ấy thích được nuông chiều bản thân ở spa.)
    • Il chouchoute sa vieille voiture comme s'il s'agissait d'un bébé. (Anh ấy cưng chiều chiếc xe của mình như thể một đứa trẻ vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chouchouté(e)": Được cưng chiều, được đối xử đặc biệt tốt.
    • Dans cette entreprise, les nouveaux employés sont vraiment chouchoutés. (Trong công ty này, các nhân viên mới thực sự được chiều chuộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chouchou (danh từ, giống đực) / Chouchoute (danh từ, giống cái): Người được cưng chiều, được yêu thích nhất.
    • Le professeur a toujours un chouchou dans la classe. (Giáo viên luôn có một học sinh cưng trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dorloter: Nâng niu, chiều chuộng (thường dùng theo nghĩa vậtnhư quấn chăn, ủ ấm).
  • Gâter: Làm hư, chiều (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Cajoler: Vuốt ve, âu yếm bằng lời nói.
Lưu ý sử dụng
  • Từ chouchouter sắc thái thân mật, gần gũi, thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè hoặc các tình huống không trang trọng.
  • Hành động chouchouter thường xuất phát từ tình yêu thương hoặc sự quý mến, nhưng nếu quá mức có thể dẫn đến việc "làm hư" (gâter) đối tượng được chiều chuộng.
ngoại động từ
  1. (thân mật) cưng, chiều
    • A les trop chouchouter on gâte les enfants
      cưng con quá làm hư con

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chouchouter"