chuchoter

nội động từ
  1. thầm thì
  2. (thơ ca) rì rầm
    • Feuilles qui chuchotent
      rì rầm
  3. hót nhè nhẹ
    • Oiseaux qui chuchotent
      chim hót nhè nhẹ
ngoại động từ
  1. nói thầm, nói nhỏ
    • Chuchoter quelques mots à l'oreille de quelqu'un
      nói nhỏ vài lời vào tai ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chuchoter"