chow-chow
/'tʃau'tʃau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mứt hổ lốn: "chow-chow" là một loại mứt hoặc đồ ngâm chua ngọt, thường được làm từ hỗn hợp các loại trái cây và rau củ cắt nhỏ, phổ biến nhất là vỏ cam, gừng, và các loại khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother makes delicious chow-chow every winter. (Bà tôi làm mứt hổ lốn rất ngon mỗi mùa đông.)
- We spread the chow-chow on crackers. (Chúng tôi phết mứt hổ lốn lên bánh quy giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a jar of chow-chow": một hũ mứt hổ lốn.
- She opened a jar of homemade chow-chow. (Cô ấy mở một hũ mứt hổ lốn tự làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chow (n, thông tục): thức ăn.
- Time for chow! (Đến giờ ăn rồi!)
- Chowder (n): món súp đặc, thường có hải sản.
- We ate clam chowder for lunch. (Chúng tôi ăn súp nghêu cho bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Relish: đồ chua ngọt, gia vị ăn kèm.
- Conserve: mứt đặc (thường làm từ cả quả hoặc miếng trái cây lớn).
- Preserve: mứt, đồ ngâm đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "chow-chow" với nghĩa là mứt hổ lốn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chow-chow" với nghĩa là mứt hổ lốn.
danh từ
- mứt hổ lốn (vỏ cam, gừng...)