chow-chow
/'tʃau'tʃau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giống chó su (Trung Quốc): "chow-chow" là tên một giống chó có nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc trưng bởi bộ lông dày, xù và lưỡi thường có màu xanh đen hoặc tím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chow-chow est un chien très ancien. (Chó Chow-Chow là một giống chó rất cổ xưa.)
- Son chow-chow a une langue bleu-noir caractéristique. (Con chó Chow-Chow của cô ấy có chiếc lưỡi màu xanh đen đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un chow-chow lion": một con chó Chow-Chow có kiểu lông được cắt tỉa giống bờm sư tử.
- Son chien de beauté est un chow-chow lion. (Con chó đi thi sắc đẹp của anh ấy là một chú chó Chow-Chow kiểu sư tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Chow (n): tên gọi tắt thông thường của "chow-chow".
- Il a un chow très affectueux. (Anh ấy có một chú chó Chow rất quấn người.)
Từ đồng nghĩa
- Chien chow-chow: chó Chow-Chow (cách gọi đầy đủ hơn).
- Race de chien chinoise à langue bleue: giống chó Trung Quốc có lưỡi xanh.
danh từ giống đực
- giống chó su (Trung Quốc)