chow-chow

/'tʃau'tʃau/
Học thuật
Thân thiện
chow-chow

Un chow-chow aux poils épais se repose dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống chó su (Trung Quốc): "chow-chow" là tên một giống chó nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc trưng bởi bộ lông dày, lưỡi thường màu xanh đen hoặc tím.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chow-chow est un chien très ancien. (Chó Chow-Chowmột giống chó rất cổ xưa.)
    • Son chow-chow a une langue bleu-noir caractéristique. (Con chó Chow-Chow của ấy chiếc lưỡi màu xanh đen đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un chow-chow lion": một con chó Chow-Chow kiểu lông được cắt tỉa giống bờm sư tử.
    • Son chien de beauté est un chow-chow lion. (Con chó đi thi sắc đẹp của anh ấymột chú chó Chow-Chow kiểu sư tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Chow (n): tên gọi tắt thông thường của "chow-chow".
    • Il a un chow très affectueux. (Anh ấy có một chú chó Chow rất quấn người.)
Từ đồng nghĩa
  • Chien chow-chow: chó Chow-Chow (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Race de chien chinoise à langue bleue: giống chó Trung Quốc lưỡi xanh.
chow-chow

Un chow-chow aux poils épais se repose dans un jardin.

danh từ giống đực
  1. giống chó su (Trung Quốc)

Từ gần giống