chowchow

chowchow

A jar of chowchow sits on a wooden kitchen shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món bảo quản trái cây kiểu Trung Quốc: "chowchow" chỉ một loại mứt hoặc đồ bảo quản được làm từ hỗn hợp trái cây gừng, nguồn gốc từ ẩm thực Trung Hoa.
    • Dưa chua thái nhỏ trong sốt tạt: "chowchow" cũng tên gọi của một loại dưa chua được cắt nhỏ, ngâm trong sốt tạt, thường dùng làm gia vị hoặc món ăn kèm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (món bảo quản trái cây):
    • I bought a jar of chowchow from the Asian market. (Tôi đã mua một món bảo quản trái cây chowchow từ chợ châu Á.)
  • Nghĩa 2 (dưa chua sốt tạt):
    • She served chowchow alongside the hot dogs at the barbecue. ( ấy dọn dưa chua chowchow kèm với xúc xích trong bữa tiệc nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chowchow" như một món ăn truyền thống: Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt miền Nam Hoa Kỳ, "chowchow" thường được dùng như một loại gia vị chua ngọt để ăn kèm với đậu, thịt nguội, hoặc bánh mì kẹp.

    • Homemade chowchow is a staple in Southern cuisine. (Chowchow tự làm một món chủ lực trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.)
  • Sự khác biệt vùng miền: Ở một số nơi, "chowchow" có thể được làm từ các loại rau củ khác nhau như bắp cải, ớt chuông, hành tây, ngoài trái cây gừng.

Biến thể từ gần giống
  • Chow-chow (cách viết dấu gạch nối): Cũng tên gọi của một giống chó, nhưng không liên quan đến nghĩa thực phẩm.
  • Pickle (dưa chua): Một thuật ngữ chung hơn cho các loại rau củ ngâm chua.
  • Chutney (tương ớt chua ngọt): Một loại gia vị tương tự nhưng thường kết cấu sệt hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Mixed fruit preserve (mứt trái cây hỗn hợp): Dùng cho nghĩa đầu tiên.
  • Mustard pickle (dưa chua tạt): Dùng cho nghĩa thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "chowchow".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "chowchow".