choòng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh sắt nhọn dùng để đào, khoan hoặc làm đòn bẩy: "choòng" là một công cụ thô sơ, thường là một thanh kim loại (sắt) có một đầu được vát nhọn, dùng để đâm xuyên, đào bới đất đá cứng hoặc dùng làm đòn bẩy.
- Dụng cụ khoan thủ công: "choòng" còn chỉ một loại dụng cụ khoan giếng, khoan đá thủ công có hình dạng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ dùng choòng để đào xuyên qua lớp đá cứng. (Người thợ dùng thanh sắt nhọn để tạo lỗ qua tảng đá.)
- Trước khi có máy khoan hiện đại, người ta thường khoan giếng bằng choòng. (Công cụ khoan thủ công bằng sắt từng được sử dụng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "choòng khoan": dụng cụ chuyên dụng có đầu nhọn hoặc có răng để khoan, đục vào vật liệu cứng.
- Choòng khoan này đã bị mòn sau nhiều lần sử dụng. (Dụng cụ khoan chuyên dụng đã không còn sắc bén.)
Biến thể và từ gần giống
- Xà beng (danh từ): thanh sắt dài, một đầu vát mỏng, dùng để bẩy, đào — có chức năng tương tự "choòng" khi dùng làm đòn bẩy.
- Cái đục (danh từ): dụng cụ có lưỡi sắc để đục, chạm vào gỗ hoặc đá — khác với "choòng" ở chỗ chủ yếu dùng để chạm khắc chứ không phải để đào xuyên.
Từ đồng nghĩa
- Thanh khoan: dụng cụ dùng để khoan.
- Đòn bẩy sắt: công cụ bằng sắt dùng nguyên lý đòn bẩy.
Thành ngữ liên quan
- Cứng như choòng: ví von cái gì đó rất cứng chắc, khó phá vỡ.
- Hòn đá này cứng như choòng, khó mà đập vỡ. (Hòn đá có độ cứng rất cao, khó làm vỡ.)