choắc
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở nên lùn, thấp bé đi: "choắc" dùng để miêu tả trạng thái một người hoặc vật trở nên có tầm vóc thấp, lùn, không còn cao lớn như trước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận ốm, cậu bé trông choắc hẳn đi. (Sau trận ốm, cậu bé trông lùn hẳn đi.)
- Cây cối ở vùng núi cao thường choắc lại vì gió mạnh. (Cây cối ở vùng núi cao thường thấp bé lại vì gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "choắc lại": trở nên lùn tịt, thấp bé một cách rõ rệt.
- Giống lúa này trồng trên đất cằn sẽ choắc lại, không phát triển được. (Giống lúa này trồng trên đất cằn sẽ lùn đi, không phát triển được.)
Biến thể và từ gần giống
- Lùn (tính từ): có chiều cao khiêm tốn, thấp hơn mức bình thường.
- Thấp bé (tính từ): nhỏ về tầm vóc, chiều cao.
Từ đồng nghĩa
- Lùn đi: trở nên thấp hơn.
- Thấp xuống: giảm chiều cao.
Lưu ý
- Từ "choắc" là một từ khá hiếm gặp trong văn nói và văn viết hiện đại. Nó thường được dùng trong một số phương ngữ hoặc văn chương để miêu tả một cách sinh động.