choạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giạng rộng ra, mở rộng ra: Hành động làm cho hai phần của một vật (như chân, càng) tách xa nhau.
- Mắng mỏ, quở trách một cách thô bạo: Hành động la mắng, trách mắng ai đó một cách gay gắt.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1 - Giạng ra):
- Con ếch ngồi choạc chân trên lá sen. (Con ếch ngồi giạng chân trên lá sen.)
- Đừng choạc càng ra thế, người khác không đi qua được. (Đừng giạng càng ra thế, người khác không đi qua được.)
Động từ (Nghĩa 2 - Mắng mỏ):
- Cậu bé đi học về muộn nên bị mẹ choạc cho một trận. (Cậu bé đi học về muộn nên bị mẹ mắng cho một trận.)
- Anh ta bị sếp choạc vì làm hỏng việc. (Anh ta bị sếp quở trách vì làm hỏng việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Choạc" thường dùng trong khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- "Choạc" (nghĩa mắng mỏ) thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "một trận", "một mẻ", "một hồi" để nhấn mạnh.
Biến thể và từ gần giạng
- Xoạc: Từ gần nghĩa, cũng có nghĩa là giạng rộng ra. Ví dụ:
- Giạng: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa đầu tiên. Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Giạng, xoạc, dang: (cho nghĩa "mở rộng").
- Mắng, quở, trách mắng, la mắng: (cho nghĩa "mắng mỏ").
Lưu ý
- Từ "choạc" là một từ khá thô, đặc biệt khi dùng với nghĩa mắng mỏ. Nên thận trọng khi sử dụng.
- Nghĩa "mắng mỏ" của từ "choạc" mang sắc thái mạnh, thể hiện sự quở trách nặng lời, thô bạo.
- 1 đgt. Giạng ra: Choạc chân.
- 2 đgt. Mắng mỏ: Đi chơi về bị bố choạc cho một mẻ.