choắt

adj
  1. Stunted, shrivelled
    • mặt choắt
      a shrivelled face
    • khổ người nhỏ choắt
      a body of stunted proportions

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "choắt"

choắt
Đứa trẻ suy dinh dưỡng có thân hình choắt lại.