choẹt

  1. Non choẹt Green, young and inexperienced
    • cái mặt non choẹt
      a young and inexperienced face

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

choẹt
Cậu ấy có khuôn mặt non choẹt, như một học sinh mới.