choắt

  1. (zool.) chevalier
  2. ratatiné, rabougri
    • Mặt choắt
      visage ratatiné
    • Thân hình choắt lại
      taille rabougrie
    • choăn choắt
      (redoublement ; sens atténué)
    • Mặt choăn choắt
      visage un peu ratatiné

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

choắt
Đứa trẻ suy dinh dưỡng có thân hình choắt lại.