chrisom

/'krisəm/
Học thuật
Thân thiện
chrisom

A priest anoints a baby's forehead with chrisom during the baptism ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Áo rửa tội của trẻ sơ sinh: Một chiếc áo trắng được mặc cho trẻ sơ sinh trong nghi lễ rửa tội Kitô giáo. Trong lịch sử, nếu đứa trẻ qua đời trong vòng một tháng sau khi rửa tội, chính chiếc áo này thường được dùng làm vải liệm.
    • Đứa trẻ trong vòng một tháng tuổi (): Một cách gọi để chỉ một đứa trẻ sơ sinh, đặc biệt một đứa trẻ mới được rửa tội còn trong thời kỳ sơ sinh đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infant was buried in its chrisom. (Đứa trẻ sơ sinh được chôn cất trong chính chiếc áo rửa tội của .)
    • In medieval records, the term "chrisom child" was used to denote an infant who died soon after baptism. (Trong các ghi chép thời trung cổ, thuật ngữ "chrisom child" được dùng để chỉ một đứa trẻ sơ sinh qua đời ngay sau khi rửa tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chrism" vs. "Chrisom": Từ "chrisom" liên quan nhưng khác biệt với từ "chrism" (dầu thánh). "Chrisom" đề cập đến chiếc áo, trong khi "chrism" loại dầu thánh được sử dụng trong nghi lễ.
    • The priest anointed the baby with chrism and then clothed it in a chrisom. (Vị linh mục xức dầu thánh cho đứa bé sau đó mặc cho một chiếc áo rửa tội.)
Biến thể từ liên quan
  • Chrisom cloth (danh từ): Một biến thể khác của "chrisom", cùng chỉ chiếc áo/vải rửa tội.
  • Chrisom robe (danh từ): Một biến thể khác của "chrisom", cùng chỉ chiếc áo choàng rửa tội.
  • Chrisom child (danh từ, cổ): Đứa trẻ sơ sinh trong vòng một tháng tuổi, hoặc đứa trẻ đã mặc áo rửa tội.
Từ đồng nghĩa
  • Baptismal garment (danh từ): Áo lễ rửa tội (cách gọi chung, hiện đại hơn).
  • Christening robe (danh từ): Áo choàng lễ đặt tên thánh (cách gọi phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc văn học cổ để mô tả phong tục thời xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, "christening gown" hoặc "baptismal robe" những thuật ngữ phổ biến hơn.
chrisom

A priest anoints a baby's forehead with chrisom during the baptism ceremony.

danh từ
  1. (sử học) áo rửa tội của trẻ em (mặc cho trẻ em khi rửa tội, dùng để liệm nếu đứa trẻ chết trước một tháng) ((cũng) chrisom cloth, chrisom robe)

Idioms

  • chrisom child
    em bé trong vòng một tháng tuổi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống