chrism
/'krizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu thánh: Một loại dầu thơm đã được làm phép, được sử dụng trong các nghi lễ của một số nhà thờ Kitô giáo, đặc biệt là trong các bí tích như Rửa tội, Thêm sức và Truyền chức thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest anointed the baby's forehead with chrism during the baptism. (Vị linh mục xức dầu thánh lên trán em bé trong lễ rửa tội.)
- The preparation of the holy chrism is a solemn ceremony. (Việc chuẩn bị dầu thánh là một nghi lễ trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chrism Mass": Thánh lễ Truyền Dầu, một nghi lễ đặc biệt thường được cử hành vào Thứ Năm Tuần Thánh, trong đó giám mục thánh hiến dầu thánh (chrism) và các loại dầu khác để sử dụng trong giáo phận trong năm tới.
- The bishops consecrate the holy oils at the Chrism Mass. (Các giám mục thánh hiến các loại dầu thánh tại Thánh lễ Truyền Dầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chrismal (tính từ): thuộc về dầu thánh.
- The chrismal oil is kept in a special vessel. (Dầu thánh được giữ trong một bình đặc biệt.)
- Chrismation (danh từ): (trong các Giáo hội Chính thống giáo Đông phương và Công giáo Đông phương) nghi thức xức dầu thánh, tương đương với bí tích Thêm Sức trong Công giáo Tây phương.
Từ đồng nghĩa
- Holy oil: Dầu thánh (cách gọi chung).
- Sacramental oil: Dầu bí tích.
- Consecrated oil: Dầu đã được thánh hiến.
Thành ngữ liên quan
- "To receive the chrism": Được xức dầu thánh, tham gia vào một nghi thức tôn giáo quan trọng.
- In the ceremony, the confirmands will receive the chrism. (Trong nghi lễ, các tân tòng sẽ được xức dầu thánh.)
danh từ
- (tôn giáo) dầu thánh (để làm phép)