charism

/'kærizm/
Học thuật
Thân thiện
charism

A leader's charism inspires trust and unity among the people.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Uy tín, sức thu hút cá nhân: Một phẩm chất hoặc sức mạnh đặc biệt của một cá nhân, tạo ra sự ngưỡng mộ, lòng trung thành cảm hứng nơi người khác, đặc biệt trong một nhóm hoặc quần chúng.
    • Ân sủng, đặc sủng (trong tôn giáo): Trong bối cảnh Kitô giáo, đây một ân huệ hoặc tài năng đặc biệt được ban bởi Chúa Thánh Thần lợi ích chung của cộng đoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phổ thông):

    • The political leader's charism inspired millions. (Uy tín của vị lãnh đạo chính trị đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.)
    • She lacks the personal charism to be an effective manager. ( ấy thiếu sức thu hút cá nhân để trở thành một nhà quản lý hiệu quả.)
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • The priest spoke about the charism of healing. (Vị linh mục nói về đặc sủng chữa lành.)
    • Different religious orders are founded on different charisms. (Các dòng tu khác nhau được thành lập dựa trên những đặc sủng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To possess/have charism": Sở hữu sức thu hút cá nhân.

    • Few leaders in history have possessed such natural charism. (Rất ít nhà lãnh đạo trong lịch sử sở hữu được sức thu hút tự nhiên như vậy.)
  • "A lack of charism": Sự thiếu hụt sức thu hút.

    • His policies were sound, but his lack of charism made it hard to rally support. (Các chính sách của ông ấy thì đúng đắn, nhưng việc thiếu sức thu hút khiến ông khó tập hợp được sự ủng hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Charisma (n): Đây dạng danh từ phổ biến thông dụng hơn của "charism", với nghĩa tương tự về sức thu hút cá nhân. "Charism" thường được dùng nhiều hơn trong văn cảnh tôn giáo hoặc học thuật.
  • Charismatic (adj): sức thu hút, uy tín.
    • He is a charismatic speaker. (Anh ấy một diễn giả sức thu hút.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetism: Sức hút, sức lôi cuốn.
  • Presence: Phong thái, khí chất (ám chỉ sự hiện diện gây ấn tượng).
  • Personal appeal: Sức hấp dẫn cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "charism")

Thành ngữ liên quan
  • "The X factor": Yếu tố đặc biệt khó định nghĩa (thường sức thu hút hoặc tài năng đặc biệt). Đây không phải thành ngữ trực tiếp với "charism" nhưng có nghĩa tương tự.
    • She has that X factor that makes her a star. ( ấy yếu tố đặc biệt đó khiến trở thành một ngôi sao.)
charism

A leader's charism inspires trust and unity among the people.

danh từ
  1. uy tín; đức tính gây được lòng tin; sức thu hút của quần chúng (của lãnh tụ)

Từ gần giống

Từ chứa "charism"