christiania

christiania

The ship sails into the harbor of Christiania.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của thành phố Oslo, thủ đô của Na Uy: "christiania" tên gọi trước đây của thủ đô Na Uy, được sử dụng từ năm 1624 đến năm 1925. Thành phố này nằmđầu một vịnh hẹp trên bờ biển phía nam của đất nước, đồng thời cảng chính của Na Uy.

dụ sử dụng
  • (Christiania được đổi tên thành Oslo vào năm 1925.)
  • (Thành phố Christiania một cảng quan trọng vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Christiania" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, bản đồ , hoặc các tài liệu về Na Uy thế kỷ 17–20.
    • The University of Christiania was established in 1811. (Đại học Christiania được thành lập vào năm 1811.)
Biến thể từ gần giống
  • Christianian (tính từ): thuộc về Christiania.
    • The Christianian architecture reflected the styles of the 1800s. (Kiến trúc Christiania phản ánh phong cách của thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Oslo: tên hiện tại của thành phố.
  • Thủ đô Na Uy: cách gọi chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống