christiania

Học thuật
Thân thiện
christiania

Le skieur exécute un christiania pour s'arrêter sur la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Động tác quay ngoắt để dừng lại (trong trượt tuyết): Một kỹ thuật trong môn trượt tuyết, trong đó người trượt quay ngoặt hai ván tuyết một góc 90 độ so với hướng di chuyển để tạo lực ma sát dừng lại đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a exécuté un christiania parfait pour s'arrêter au bord de la piste. (Anh ấy đã thực hiện một động tác quay ngoắt dừng lại hoàn hảo để dừngmép đường trượt.)
    • Le moniteur lui a appris à faire un christiania. (Huấn luyện viên đã dạy anh ta cách thực hiện động tác christiania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrêter en christiania": Dừng lại bằng kỹ thuật christiania.
    • Pour éviter l'obstacle, elle a arrêter en christiania. (Để tránh chướng ngại vật, ấy đã phải dừng lại bằng động tác christiania.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrissie (n.m., cách nói thân mật, rút gọn): Cách gọi tắt thân mật của "christiania".
    • Fais un chrissie pour t'arrêter ! (Hãy làm một quay dừng đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêt en chasse-neige: Cách dừng lại hình chữ V (một kỹ thuật dừng cơ bản khác, thường dễ hơn christiania).
  • Virage brusque: quay ngoặt đột ngột (cụm từ mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên môn trong trượt tuyết, bắt nguồn từ tên thủ đô Oslo của Na Uy (trước đây gọi là Christiania). đề cập cụ thể đến kỹ thuật dừng bằng cách quay ngoặt ván tuyết.
christiania

Le skieur exécute un christiania pour s'arrêter sur la piste.

danh từ giống đực
  1. động tác quay ngoắt dừng lại (trượt tuyết)