christianisation

Học thuật
Thân thiện
christianisation

La christianisation de la région s'est faite progressivement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự Đốc hóa: Quá trình truyền bá thiết lập đạo Đốc (Kitô giáo) như một tôn giáo chính trong một khu vực, một nền văn hóa hoặc một nhóm người, thường liên quan đến việc cải đạo thay đổi các tập tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La christianisation de l'Europe a pris plusieurs siècles. (Sự Đốc hóa châu Âu đã diễn ra trong nhiều thế kỷ.)
    • Ce livre étudie la christianisation des peuples gaulois. (Cuốn sách này nghiên cứu sự Đốc hóa của các dân tộc Gaulois.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La christianisation forcée": sự Đốc hóa cưỡng bức.

    • L'histoire coloniale est parfois marquée par la christianisation forcée. (Lịch sử thuộc địa đôi khi được đánh dấu bởi sự Đốc hóa cưỡng bức.)
  • "Les étapes de la christianisation": các giai đoạn của sự Đốc hóa.

    • L'archéologie aide à comprendre les étapes de la christianisation de cette région. (Khảo cổ học giúp hiểu các giai đoạn của sự Đốc hóa vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Christianiser (động từ): Đốc hóa.

    • Les missionnaires cherchaient à christianiser les populations locales. (Các nhà truyền giáo tìm cách Đốc hóa các cộng đồng địa phương.)
  • Rechristianisation (danh từ giống cái): sự tái Đốc hóa.

    • Un mouvement de rechristianisation a eu lieu au XIXe siècle. (Một phong trào tái Đốc hóa đã diễn ra vào thế kỷ XIX.)
Từ đồng nghĩa
  • Évangélisation (danh từ giống cái): sự truyền bá Phúc Âm, sự truyền giáo (thường nhấn mạnh đến việc rao giảng hơn là kết quả lịch sử-xã hội rộng lớn của "christianisation").
Các cụm từ liên quan
  • Processus de christianisation: quá trình Đốc hóa.
    • Le processus de christianisation a été lent et complexe. (Quá trình Đốc hóa đã diễn ra chậm phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un vecteur de christianisation: là một phương tiện/công cụ của sự Đốc hóa.
    • Les monastères ont été des vecteurs de christianisation importants. (Các tu viện đã là những công cụ quan trọng của sự Đốc hóa.)
christianisation

La christianisation de la région s'est faite progressivement.

danh từ giống cái
  1. sự Đốc hóa

Từ chứa "christianisation"