christmasy
/'krisməsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có không khí Giáng sinh: "christmasy" mô tả một thứ gì đó mang đậm tinh thần, phong cách hoặc cảm giác đặc trưng của mùa Giáng sinh. Nó thường liên quan đến trang trí, âm nhạc, đồ ăn, hoạt động hoặc cảm xúc gắn liền với dịp lễ này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The whole street has a christmasy appearance. (Cả con phố có một vẻ ngoài đầy không khí Giáng sinh.)
- Her living room looks so christmasy with the tree and lights. (Phòng khách của cô ấy trông thật đậm chất Giáng sinh với cây thông và đèn trang trí.)
- This hot chocolate with cinnamon tastes very christmasy. (Ly sô-cô-la nóng với quế này có vị rất đặc trưng Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel christmasy": cảm thấy không khí Giáng sinh, có tâm trạng hân hoan của mùa lễ.
- Listening to carols always makes me feel christmasy. (Nghe những bài thánh ca luôn khiến tôi cảm thấy không khí Giáng sinh.)
"to make something christmasy": làm cho thứ gì đó có không khí Giáng sinh.
- Let's make the office more christmasy with some decorations. (Hãy làm cho văn phòng thêm không khí Giáng sinh với vài món trang trí nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Christmassy (adj): một cách viết biến thể khác của "christmasy", cùng nghĩa.
- Christmastime (n): mùa Giáng sinh, khoảng thời gian diễn ra lễ Giáng sinh.
- Festive (adj): có không khí lễ hội (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều dịp lễ, trong đó có Giáng sinh).
Từ đồng nghĩa
- Festive: mang tính lễ hội.
- Yule-like: (ít phổ biến hơn) giống như không khí lễ Giáng sinh (Yule là một tên gọi cổ khác cho lễ Giáng sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ tính từ "christmasy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "christmasy")
tính từ
- có không khí lễ Nô-en
- the whole street has a christmasy appearancephố phường có không khí lễ Nô-en