christmas

/'krisməs/ Cách viết khác : (Xmas) /'krisməs/
danh từ
  1. lễ -en
    • father christmas
      ông già -en

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "christmas"

christmas
A family decorates a Christmas tree together.