chromate
/'kroumit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cromat: Một muối hoặc este của axit cromic, chứa ion
CrO₄²⁻. Đây là một hợp chất hóa học thường có màu vàng hoặc cam đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chromate de plomb est un pigment jaune. (Cromat chì là một chất màu vàng.)
- La solution de chromate de potassium a une couleur jaune vif. (Dung dịch cromat kali có màu vàng tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chromate de zinc": Cromat kẽm, một hợp chất dùng làm chất ức chế ăn mòn trong sơn.
- Cette peinture anticorrosion contient du chromate de zinc. (Loại sơn chống ăn mòn này chứa cromat kẽm.)
"Chromate de strontium": Cromat stronti, một hợp chất màu đỏ cam dùng trong pháo hoa.
- Le chromate de strontium produit une flamme rouge. (Cromat stronti tạo ra ngọn lửa màu đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Dichromate (danh từ giống đực): Đicromat, một muối của axit đicromic, chứa ion
Cr₂O₇²⁻.- Le dichromate de potassium est un oxydant puissant. (Đicromat kali là một chất oxy hóa mạnh.)
Chromique (tính từ): Thuộc về crom, đặc biệt là crom ở hóa trị VI.
- L'acide chromique est un acide fort. (Axit cromic là một axit mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sel de l'acide chromique: Muối của axit cromic (cách giải thích hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ hóa học này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ hóa học này)
danh từ giống đực
- (hóa học) cromat