chromate
/'kroumit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Cromat: Một loại muối hoặc este của axit cromic, chứa ion đa nguyên tử CrO₄²⁻. Các hợp chất này thường có màu vàng hoặc cam đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lead chromate is a yellow pigment used in paints. (Chì cromat là một chất tạo màu vàng được dùng trong sơn.)
- The formation of a yellow precipitate indicates the presence of chromate ions. (Sự hình thành kết tủa màu vàng cho thấy sự có mặt của các ion cromat.)
- Sodium chromate is used in various industrial processes. (Natri cromat được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chromate conversion coating": Lớp phủ chuyển hóa cromat. Đây là một kỹ thuật xử lý bề mặt kim loại (như nhôm, kẽm) để tăng cường khả năng chống ăn mòn và cải thiện độ bám dính của sơn.
- Aluminum parts often receive a chromate conversion coating for protection. (Các chi tiết bằng nhôm thường được phủ một lớp chuyển hóa cromat để bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dichromate (n): Đicromat. Một loại muối khác của axit cromic, chứa ion Cr₂O₇²⁻, thường có màu cam đỏ.
- Potassium dichromate is a common oxidizing agent in laboratories. (Kali đicromat là một chất oxy hóa phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
- Chromic acid (n): Axit cromic (H₂CrO₄). Axit mà từ đó các muối cromat được hình thành.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong hóa học. Có thể mô tả là "a salt of chromic acid" (một muối của axit cromic).
Lưu ý về An toàn
- Nhiều hợp chất cromat, đặc biệt là các muối của kim loại nặng như chì hoặc crom hóa trị sáu, có độc tính cao, là chất gây ung thư và gây ô nhiễm môi trường. Việc sử dụng và xử lý chúng phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.
- Proper disposal of chromate wastes is essential to prevent environmental contamination. (Việc xử lý chất thải chứa cromat đúng cách là rất cần thiết để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường.)
danh từ
- (hoá học) cromat