chromatically
Định nghĩa
Trạng từ: Theo cách liên quan đến màu sắc, đặc biệt là trong bối cảnh sắc độ, độ tinh khiết của màu, hoặc các đặc tính quang phổ của màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Người họa sĩ pha trộn các loại sơn một cách liên quan đến màu sắc để đạt được một sắc thái tinh khiết.)
- (Ánh sáng có độ tinh khiết về mặt màu sắc, không có dấu hiệu méo mó.)
- (Chúng tôi phân tích hình ảnh về mặt màu sắc để xác định các màu chủ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chromatically pure": tinh khiết về mặt màu sắc, không bị pha trộn hay nhiễu.
- The color in the painting is chromatically pure, as if it came straight from the spectrum. (Màu sắc trong bức tranh tinh khiết về mặt màu sắc, như thể nó đến trực tiếp từ quang phổ.)
- "chromatically adjusted": được điều chỉnh về mặt màu sắc.
- The photograph was chromatically adjusted to enhance the red tones. (Bức ảnh đã được điều chỉnh về mặt màu sắc để làm nổi bật các tông màu đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chromatic (tính từ): thuộc về màu sắc, có màu sắc.
- The chromatic scale in music involves all twelve notes. (Thang âm chromatic trong âm nhạc bao gồm tất cả mười hai nốt.)
- Chromatics (danh từ): ngành học về màu sắc.
- Chromatics is the study of color and its properties. (Màu sắc học là ngành nghiên cứu về màu sắc và các đặc tính của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Về mặt màu sắc: liên quan đến màu sắc, theo cách màu sắc.
- The fabric was dyed "về mặt màu sắc" to match the original sample. (Tấm vải được nhuộm "về mặt màu sắc" để khớp với mẫu ban đầu.)
- Theo sắc độ: tập trung vào độ tinh khiết và độ đậm nhạt của màu.
- The gradient was created "theo sắc độ" using a single hue. (Dải chuyển màu được tạo ra "theo sắc độ" bằng cách sử dụng một sắc thái duy nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "chromatically", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả như:
- To adjust chromatically: điều chỉnh về mặt màu sắc.
- We need to adjust the display chromatically to fix the color balance. (Chúng ta cần điều chỉnh màn hình về mặt màu sắc để sửa cân bằng màu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "chromatically". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể dùng:
- "To see chromatically": nhìn nhận mọi thứ qua lăng kính màu sắc.
- He sees the world chromatically, always noticing the subtle shifts in hue. (Anh ấy nhìn thế giới qua lăng kính màu sắc, luôn chú ý đến những chuyển đổi tinh tế trong sắc thái.)