grammatical
/grə'mætikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) ngữ pháp: Liên quan đến các quy tắc cấu trúc và hình thái của một ngôn ngữ.
- Đúng ngữ pháp, theo đúng quy tắc ngữ pháp: Tuân thủ các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ, làm cho câu nói hoặc câu viết được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This sentence has a grammatical error. (Câu này có một lỗi ngữ pháp.)
- Her English is perfectly grammatical. (Tiếng Anh của cô ấy hoàn toàn đúng ngữ pháp.)
- We need to analyze the grammatical structure of this paragraph. (Chúng ta cần phân tích cấu trúc ngữ pháp của đoạn văn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grammatical category": Phạm trù ngữ pháp (như thì, thể, giống, số, cách).
- Tense is an important grammatical category in English. (Thì là một phạm trù ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh.)
"Grammatical function": Chức năng ngữ pháp (vai trò của một từ hoặc cụm từ trong câu, như chủ ngữ, tân ngữ).
- The word 'him' serves the grammatical function of an object in this sentence. (Từ 'him' đóng chức năng ngữ pháp là tân ngữ trong câu này.)
Biến thể và từ gần giống
Grammatically (trạng từ): một cách đúng ngữ pháp, về mặt ngữ pháp.
- The sentence is grammatically correct. (Câu này về mặt ngữ pháp là đúng.)
Ungrammatical (tính từ): không đúng ngữ pháp.
- "He go to school" is an ungrammatical sentence. ("He go to school" là một câu **không đúng ngữ pháp".)
Từ đồng nghĩa
- Syntactic (tính từ): (thuộc) cú pháp, liên quan đến cách sắp xếp từ để tạo thành cụm và câu.
- Well-formed (tính từ): được cấu tạo đúng (thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ câu đúng quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "grammatical").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grammatical").
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) ngữ pháp; theo ngữ pháp
- a grammatical errorlối ngữ pháp