grammatical

/grə'mætikəl/
Học thuật
Thân thiện
grammatical

She writes a grammatical sentence on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) ngữ pháp: Liên quan đến các quy tắc cấu trúc hình thái của một ngôn ngữ.
    • Đúng ngữ pháp, theo đúng quy tắc ngữ pháp: Tuân thủ các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ, làm cho câu nói hoặc câu viết được chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This sentence has a grammatical error. (Câu này một lỗi ngữ pháp.)
    • Her English is perfectly grammatical. (Tiếng Anh của ấy hoàn toàn đúng ngữ pháp.)
    • We need to analyze the grammatical structure of this paragraph. (Chúng ta cần phân tích cấu trúc ngữ pháp của đoạn văn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grammatical category": Phạm trù ngữ pháp (như thì, thể, giống, số, cách).

    • Tense is an important grammatical category in English. (Thì một phạm trù ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh.)
  • "Grammatical function": Chức năng ngữ pháp (vai trò của một từ hoặc cụm từ trong câu, như chủ ngữ, tân ngữ).

    • The word 'him' serves the grammatical function of an object in this sentence. (Từ 'him' đóng chức năng ngữ pháp tân ngữ trong câu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Grammatically (trạng từ): một cách đúng ngữ pháp, về mặt ngữ pháp.

    • The sentence is grammatically correct. (Câu này về mặt ngữ pháp đúng.)
  • Ungrammatical (tính từ): không đúng ngữ pháp.

    • "He go to school" is an ungrammatical sentence. ("He go to school" một câu **không đúng ngữ pháp".)
Từ đồng nghĩa
  • Syntactic (tính từ): (thuộc) cú pháp, liên quan đến cách sắp xếp từ để tạo thành cụm câu.
  • Well-formed (tính từ): được cấu tạo đúng (thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ câu đúng quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "grammatical").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grammatical").

grammatical

She writes a grammatical sentence on the whiteboard.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) ngữ pháp; theo ngữ pháp
    • a grammatical error
      lối ngữ pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa