chromatin
/'kroumətin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Chất nhiễm sắc: Một phức hợp của DNA, RNA và các protein (chủ yếu là histone) tạo nên vật chất di truyền trong nhân tế bào của sinh vật nhân thực. Nó tồn tại dưới dạng sợi mảnh và có thể nhuộm màu bằng các thuốc nhuộm đặc hiệu để quan sát dưới kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The structure of chromatin regulates gene expression. (Cấu trúc của chất nhiễm sắc điều hòa biểu hiện gen.)
- During cell division, chromatin condenses to form visible chromosomes. (Trong quá trình phân chia tế bào, chất nhiễm sắc ngưng tụ để hình thành các nhiễm sắc thể có thể quan sát được.)
- Scientists study chromatin modifications to understand epigenetics. (Các nhà khoa học nghiên cứu các biến đổi trên chất nhiễm sắc để hiểu về di truyền biểu sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chromatin remodeling": Sự tái tạo chất nhiễm sắc. Chỉ quá trình thay đổi cấu trúc của chromatin để điều khiển việc tiếp cận của các protein đến DNA, từ đó kiểm soát các hoạt động như phiên mã gen.
- Chromatin remodeling complexes are essential for cellular differentiation. (Các phức hợp tái tạo chất nhiễm sắc rất cần thiết cho sự biệt hóa tế bào.)
- "Chromatin immunoprecipitation (ChIP)": Kết tủa miễn dịch chất nhiễm sắc. Một kỹ thuật trong phòng thí nghiệm dùng để xác định vị trí trên DNA mà một protein cụ thể (như một yếu tố phiên mã) liên kết.
- Researchers used chromatin immunoprecipitation to map histone modifications. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật kết tủa miễn dịch chất nhiễm sắc để lập bản đồ các biến đổi histone.)
Biến thể và từ gần giống
- Euchromatin (danh từ): Vùng chất nhiễm sắc ít đặc, giàu gen, thường hoạt động trong quá trình phiên mã.
- Heterochromatin (danh từ): Vùng chất nhiễm sắc đặc, nghèo gen, thường bị bất hoạt về mặt phiên mã.
- Nucleosome (danh từ): Đơn vị cấu trúc cơ bản của chromatin, bao gồm DNA quấn quanh một lõi gồm tám protein histone.
Từ đồng nghĩa
- Nuclear material (danh từ): Vật chất nhân (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả chromatin và các thành phần khác).
- Chromatin fiber (danh từ): Sợi chất nhiễm sắc (chỉ một dạng cấu trúc cụ thể của nó).
danh từ
- (sinh vật học) chất nhiễm sắc, crômatin