chromatography
/,kroumə'tɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sắc ký: Một kỹ thuật trong hóa học dùng để tách, nhận biết và định lượng các thành phần trong một hỗn hợp. Phương pháp này dựa trên sự phân bố khác nhau của các chất giữa hai pha: một pha tĩnh và một pha động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gas chromatography is commonly used in forensic science. (Sắc ký khí thường được sử dụng trong khoa học pháp y.)
- The laboratory uses chromatography to analyze the chemical composition of the sample. (Phòng thí nghiệm sử dụng sắc ký để phân tích thành phần hóa học của mẫu.)
- Paper chromatography is a simple method often taught in schools. (Sắc ký trên giấy là một phương pháp đơn giản thường được dạy trong trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform/run chromatography": tiến hành một phép sắc ký.
- The researcher will perform chromatography on the new compound. (Nhà nghiên cứu sẽ tiến hành sắc ký trên hợp chất mới.)
"chromatography column": cột sắc ký (một bộ phận của thiết bị sắc ký).
- The mixture was passed through the chromatography column. (Hỗn hợp được cho đi qua cột sắc ký.)
Biến thể và từ liên quan
Chromatographic (adj): (thuộc về) sắc ký.
- The chromatographic analysis provided detailed results. (Phân tích sắc ký đã cung cấp kết quả chi tiết.)
Chromatogram (n): sắc ký đồ (biểu đồ ghi lại kết quả của phép sắc ký).
- The peaks on the chromatogram represent different compounds. (Các đỉnh trên sắc ký đồ đại diện cho các hợp chất khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Separation technique: kỹ thuật tách chiết (một thuật ngữ chung hơn).
- Analytical method: phương pháp phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- phép ghi sắc
- ion-exchange chromatographyphép ghi sắc trao đổi ion