chromique

Học thuật
Thân thiện
chromique

L'acide chromique est utilisé en laboratoire pour le nettoyage de la verrerie.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • Cromic: Thuộc về crom ở hóa trị cao (thường là +6), đặc biệt dùng để mô tả các hợp chất của crom.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide chromique est un oxydant puissant. (Axit cromic là một chất oxy hóa mạnh.)
    • Ces sels sont des dérivés chromiques. (Những muối nàycác dẫn xuất cromic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học, "chromique" thường xuất hiện trong tên gọi của các hợp chất vô cơ cụ thể, chẳng hạn như "anhydride chromique" (crom trioxit, CrO₃).
Biến thể từ gần giống
  • Chrome (danh từ giống đực): Nguyên tố crom.
  • Chromate (danh từ giống đực): Muối cromat.
  • Dichromate (danh từ giống đực): Muối đicromat.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên môn này. Cách diễn đạt tương đương là "qui contient du chrome à l'état d'oxydation +6" (chứa crom ở trạng thái oxy hóa +6).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "chromique".
chromique

L'acide chromique est utilisé en laboratoire pour le nettoyage de la verrerie.

tính từ
  1. (hóa học) cromic
    • Acide chromique
      axit cromic

Từ gần giống

Từ chứa "chromique"