chromique
Học thuậtThân thiện
L'acide chromique est utilisé en laboratoire pour le nettoyage de la verrerie.
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học):
- Cromic: Thuộc về crom ở hóa trị cao (thường là +6), đặc biệt dùng để mô tả các hợp chất của crom.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide chromique est un oxydant puissant. (Axit cromic là một chất oxy hóa mạnh.)
- Ces sels sont des dérivés chromiques. (Những muối này là các dẫn xuất cromic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học, "chromique" thường xuất hiện trong tên gọi của các hợp chất vô cơ cụ thể, chẳng hạn như "anhydride chromique" (crom trioxit, CrO₃).
Biến thể và từ gần giống
- Chrome (danh từ giống đực): Nguyên tố crom.
- Chromate (danh từ giống đực): Muối cromat.
- Dichromate (danh từ giống đực): Muối đicromat.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên môn này. Cách diễn đạt tương đương là "qui contient du chrome à l'état d'oxydation +6" (chứa crom ở trạng thái oxy hóa +6).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "chromique".
L'acide chromique est utilisé en laboratoire pour le nettoyage de la verrerie.
tính từ
- (hóa học) cromic
- Acide chromiqueaxit cromic