chromium
/'kroumjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Crom: Một nguyên tố hóa học, là kim loại cứng, màu trắng bạc, sáng bóng, khó bị ăn mòn hoặc xỉn màu. Ký hiệu hóa học là Cr, số nguyên tử 24.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Stainless steel contains chromium to prevent rust. (Thép không gỉ chứa crom để chống gỉ sét.)
- Chromium plating gives a shiny, protective surface to car parts. (Mạ crom tạo cho các bộ phận xe hơi một bề mặt sáng bóng và bảo vệ.)
- The yellow color in some paints comes from compounds of chromium. (Màu vàng trong một số loại sơn có nguồn gốc từ các hợp chất của crom.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chromium thường được đề cập trong các ngữ cảnh công nghiệp và hóa học hơn là trong đời sống hàng ngày. Nó là tên của nguyên tố, không phải là một vật dụng cụ thể.
- The geologist found traces of chromium in the rock sample. (Nhà địa chất tìm thấy dấu vết của crom trong mẫu đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Chrome (danh từ, thông tục): Cách gọi thông thường, thường dùng để chỉ lớp mạ crom hoặc các sản phẩm có chứa crom.
- The motorcycle has shiny chrome handlebars. (Chiếc xe máy có tay lái mạ crom sáng bóng.)
- Chromic (tính từ): Thuộc về crom, đặc biệt là crom ở hóa trị sáu.
- Chromic acid is used in electroplating. (Axit cromic được dùng trong mạ điện.)
Từ đồng nghĩa
- Cr (danh từ): Ký hiệu hóa học của crom, thường dùng trong bảng tuần hoàn hoặc các công thức hóa học.
- The alloy is composed of Fe, Cr, and Ni. (Hợp kim được cấu tạo từ Sắt (Fe), Crom (Cr) và Niken (Ni).)
danh từ
- (hoá học) crom