Cr
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Hoá học) Crom: "Cr" là ký hiệu hóa học của nguyên tố crom trong bảng tuần hoàn các nguyên tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The symbol for chromium is Cr. (Ký hiệu của crom là Cr.)
- Cr is a transition metal. (Cr là một kim loại chuyển tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: "Cr" được sử dụng tiêu chuẩn trong các phương trình hóa học, báo cáo khoa học và nhãn vật liệu để chỉ nguyên tố crom.
- The alloy contains Fe and Cr. (Hợp kim này chứa Fe và Cr.)
Biến thể và từ gần giống
- Chromium (n): Tên đầy đủ bằng tiếng Anh của nguyên tố crom.
- Chrome (n): Tên gọi thông thường, thường dùng trong các hợp kim hoặc lớp phủ (ví dụ: chrome plating).
Lưu ý
- "Cr" là một ký hiệu hóa học. Nó không phải là một từ độc lập có thể sử dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường. Việc sử dụng chính của nó là trong các văn bản khoa học, kỹ thuật và công nghiệp.
Noun
- (hoá học) crom