chromosome

/'krouməsoum/
Học thuật
Thân thiện
chromosome

A student examines a diagram of a chromosome in a biology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiễm sắc thể: Một cấu trúc dạng sợi nằm trong nhân tế bào, được cấu tạo từ DNA protein, mang thông tin di truyền dưới dạng gen. Số lượng hình dạng nhiễm sắc thể đặc trưng cho từng loài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists study the human chromosome to understand genetic diseases. (Các nhà khoa học nghiên cứu nhiễm sắc thể người để hiểu về các bệnh di truyền.)
    • Each chromosome contains many genes. (Mỗi nhiễm sắc thể chứa nhiều gen.)
    • Abnormalities in chromosome number can lead to developmental disorders. (Những bất thường về số lượng nhiễm sắc thể có thể dẫn đến các rối loạn phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sex chromosome": nhiễm sắc thể giới tính, quyết định giới tính của một cá thể ( dụ: nhiễm sắc thể X Y ở người).

    • The presence of a Y chromosome typically determines male development. (Sự hiện diện của nhiễm sắc thể Y thường quyết định sự phát triển thành giống đực.)
  • "homologous chromosomes": các nhiễm sắc thể tương đồng, cặp nhiễm sắc thể giống nhau về hình dạng, kích thước trình tự gen, một nguồn gốc từ bố, một từ mẹ.

    • During meiosis, homologous chromosomes pair up and exchange genetic material. (Trong quá trình giảm phân, các nhiễm sắc thể tương đồng bắt cặp trao đổi vật chất di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromosomal (tính từ): thuộc về nhiễm sắc thể.

    • A chromosomal analysis was performed. (Một phân tích nhiễm sắc thể đã được thực hiện.)
  • Chromatin (danh từ): chất nhiễm sắc, vật chất cấu tạo nên nhiễm sắc thể, bao gồm DNA protein histone.

Từ đồng nghĩa
  • Thể nhiễm sắc (danh từ): một cách gọi khác của nhiễm sắc thể, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chromosome")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chromosome")

chromosome

A student examines a diagram of a chromosome in a biology textbook.

danh từ
  1. (sinh vật học) nhiễm thể, thể nhiễm sắc

Từ có nhắc đến "chromosome"