chromosome

/'krouməsoum/
Học thuật
Thân thiện
chromosome

Un étudiant observe un chromosome au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thể nhiễm sắc, thể sắc: Một cấu trúc nằm trong nhân tế bào, được tạo thành từ ADN protein, mang thông tin di truyền dưới dạng gen. Số lượng hình dạng nhiễm sắc thểđặc trưng cho mỗi loài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les humains possèdent 23 paires de chromosomes. (Con người 23 cặp nhiễm sắc thể.)
    • Une anomalie chromosomique peut être à l'origine de certaines maladies. (Một bất thường về nhiễm sắc thể có thểnguyên nhân của một số bệnh.)
    • Le chromosome Y détermine le sexe masculin. (Nhiễm sắc thể Y quy định giới tính nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chromosome homologue" (chromosome homologue): nhiễm sắc thể tương đồng, chỉ một cặp nhiễm sắc thể giống nhau về hình dạng kích thước, một nguồn gốc từ bố, một từ mẹ.

    • Les chromosomes homologues portent les mêmes gènes. (Các nhiễm sắc thể tương đồng mang các gen giống nhau.)
  • "chromosome sexuel" (chromosome sexuel): nhiễm sắc thể giới tính, quy định giới tính của một cá thể (ví dụ: X Y ở người).

    • La combinaison des chromosomes sexuels détermine si l'embryon sera mâle ou femelle. (Sự kết hợp của các nhiễm sắc thể giới tính quyết định phôi sẽđực hay cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromosomique (tính từ): thuộc về nhiễm sắc thể.

    • L'analyse chromosomique est utilisée en diagnostic prénatal. (Phân tích nhiễm sắc thể được sử dụng trong chẩn đoán trước sinh.)
  • Caryotype (danh từ giống đực): bộ nhiễm sắc thể, chỉ tập hợp đầy đủ các nhiễm sắc thể của một tế bào hoặc một cá thể, thường được sắp xếp chụp ảnh để phân tích.

    • Le caryotype permet de visualiser l'ensemble des chromosomes d'une cellule. (Bộ nhiễm sắc thể cho phép quan sát toàn bộ nhiễm sắc thể của một tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Élément chromosomique (danh từ giống đực): yếu tố nhiễm sắc thể. (Thuật ngữ chuyên ngành ít phổ biến hơn).
  • Bâtonnet chromatique (danh từ giống đực): thể sắc dạng que. (Thuật ngữ , mô tả hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "chromosome" trong tiếng Pháp)

chromosome

Un étudiant observe un chromosome au microscope.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) thể nhiễm sắc, thể sắc

Từ chứa "chromosome"

Từ có nhắc đến "chromosome"