chroniquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Viết thời luận (trên báo): Hành động viết các bài báo, bài tường thuật thường xuyên (theo kỳ) về các sự kiện đương thời, đặc biệt là về một lĩnh vực cụ thể như văn hóa, nghệ thuật, xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il chronique régulièrement sur la musique classique pour ce magazine. (Ông ấy thường xuyên viết thời luận về nhạc cổ điển cho tạp chí này.)
- Elle a commencé à chroniquer pour un journal local. (Cô ấy đã bắt đầu viết thời luận cho một tờ báo địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chroniquer sur/à propos de...": Viết thời luận về một chủ đề cụ thể.
- Ce critique chronique sur le cinéma indépendant. (Nhà phê bình này viết thời luận về điện ảnh độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
Chronique (danh từ giống cái): bài thời luận, mục thường kỳ; biên niên sử.
- Lire la chronique littéraire du dimanche. (Đọc mục thời luận văn học ngày Chủ nhật.)
Chroniqueur/Chroniqueuse (danh từ): người viết thời luận, cây bút thời luận.
- Une chroniqueuse de mode très connue. (Một nữ cây bút thời luận về thời trang rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Rédiger une chronique: soạn một bài thời luận.
- Tenir une rubrique: phụ trách một chuyên mục (trên báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với động từ này)
nội động từ
- viết thời luận (trên báo)