chroniqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà chép sử biên niên: Người ghi chép lại các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian.
- Người viết thời luận (trên báo): Người viết bài thường xuyên (chuyên mục) cho một tờ báo hoặc tạp chí, bình luận về các sự kiện thời sự, xã hội, văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce chroniqueur du Moyen Âge a décrit la vie à la cour. (Nhà chép sử biên niên thời Trung Cổ này đã mô tả cuộc sống trong triều đình.)
- Il est chroniqueur judiciaire pour un grand quotidien. (Ông ấy là phóng viên chuyên mục tòa án cho một nhật báo lớn.)
- La chroniqueuse a publié un article sur les tendances de la mode. (Nữ nhà báo chuyên mục đã đăng một bài viết về xu hướng thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chroniqueur de plateau": Phóng viên, bình luận viên thường trực tại một sự kiện truyền hình (như một trận đấu thể thao).
- Le chroniqueur de plateau analyse les actions des joueurs. (Bình luận viên thường trực phân tích các pha tranh bóng của cầu thủ.)
"Chroniqueur people": Phóng viên chuyên viết về tin tức giới nghệ sĩ, người nổi tiếng.
- Les révélations du chroniqueur people ont fait scandale. (Những tiết lộ của phóng viên chuyên mục ngôi sao đã gây ra scandal.)
Biến thể và từ gần giống
- Chronique (nữ tính, danh từ): 1. Biên niên sử. 2. Chuyên mục (trên báo).
- Chroniqueuse (nữ tính, danh từ): Dạng thức nữ của "chroniqueur".
- Chroniquer (động từ): Viết bài cho một chuyên mục, đưa tin về.
Từ đồng nghĩa
- Journaliste (danh từ): Nhà báo (nghĩa rộng hơn).
- Rédacteur (danh từ): Biên tập viên, người viết bài.
- Annaliste (danh từ): Nhà biên niên sử (nghĩa lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chroniqueur" một cách cố định)
danh từ
- nhà chép sử biên niên
- người viết thời luận (trên báo)