chronomètre

Học thuật
Thân thiện
chronomètre

Le coureur appuie sur le chronomètre pour arrêter le temps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng hồ chính xác cao: Một loại đồng hồ được chế tạo đặc biệt để đo thời gian với độ chính xác rất cao, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, thể thao hoặc hàng hải.
    • Đồng hồ bấm giờ: Một thiết bị dùng để đo khoảng thời gian của một sự kiện cụ thể, có thể bắt đầu, dừng thiết lập lại về 0.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vainqueur a été déterminé au chronomètre. (Người chiến thắng đã được xác định bằng đồng hồ bấm giờ.)
    • Ce chronomètre est utilisé pour les expériences scientifiques. (Chiếc đồng hồ chính xác này được dùng cho các thí nghiệm khoa học.)
    • Il a arrêté le chronomètre à la fin de la course. (Anh ấy đã dừng đồng hồ bấm giờ khi cuộc đua kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au chronomètre": được đo bằng đồng hồ bấm giờ, tính theo thời gian.

    • La course contre la montre se gagne au chronomètre. (Cuộc đua tính giờ được thắng bằng cách tính thời gian trên đồng hồ bấm giờ.)
  • "être réglé comme un chronomètre": (thành ngữ) hoạt động rất chính xác đều đặn.

    • Son emploi du temps est réglé comme un chronomètre. (Thời gian biểu của anh ta chính xác như một chiếc đồng hồ.)
Biến thể từ liên quan
  • Chronométrer (động từ): bấm giờ, đo thời gian.

    • Il faut chronométrer chaque participant. (Phải bấm giờ cho từng người tham gia.)
  • Chronométrage (danh từ giống đực): sự bấm giờ, phép đo thời gian.

    • Le chronométrage de l'épreuve était impeccable. (Việc bấm giờ cho cuộc thi thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Montre de précision: đồng hồ đeo tay chính xác.
  • Minuterie: bộ đếm thời gian, đồng hồ hẹn giờ (thườngmột bộ phận của thiết bị khác).
Thành ngữ liên quan
  • Gagner au chronomètre: thắng nhờ thành tích thời gian tốt hơn (thường trong thể thao).
    • L'équipe a gagné au chronomètre après un match nul. (Đội đã thắng nhờ thành tích thời gian sau một trận hòa.)
chronomètre

Le coureur appuie sur le chronomètre pour arrêter le temps.

danh từ giống đực
  1. thời kế
  2. đồng hồ chính xác, đồng hồ bấm giờ

Từ gần giống

Từ chứa "chronomètre"