chronométrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đo thời gian: Hành động đo lường khoảng thời gian một sự kiện, một hành động hoặc một quá trình diễn ra.
    • (Thể dục thể thao) Bấm giờ: Hành động sử dụng một dụng cụ (đồng hồ bấm giờ) để ghi lại chính xác thời gian hoàn thành một cuộc đua, một màn trình diễn thể thao.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le scientifique doit chronométrer la réaction chimique. (Nhà khoa học phải đo thời gian của phản ứng hóa học.)
    • Le juge va chronométrer les coureurs pendant le marathon. (Trọng tài sẽ bấm giờ cho các vận động viên trong cuộc thi marathon.)
    • J'ai chronométré mon trajet jusqu'au travail : il dure 25 minutes. (Tôi đã đo thời gian quãng đường đi làm của mình: mất 25 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronométrer au dixième de seconde": Bấm giờ chính xác đến một phần mười giây.
    • La photo-finish permet de chronométrer les arrivées au dixième de seconde. (Ảnh về đích cho phép bấm giờ thời gian cán đích chính xác đến một phần mười giây.)
  • "Être chronométré": Được/bị đo thời gian.
    • Chaque essai du pilote est chronométré par l'équipe. (Mỗi lần chạy thử của tay đua đều được bấm giờ bởi đội kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronométrage (danh từ): Hành động bấm giờ, đo thời gian; kết quả thời gian đo được.
    • Le chronométrage électronique est très précis. (Việc bấm giờ điện tử rất chính xác.)
  • Chronomètre (danh từ): Đồng hồ bấm giờ.
    • Il regarde son chronomètre. (Anh ấy nhìn vào đồng hồ bấm giờ của mình.)
  • Chronométreur / Chronométreuse (danh từ): Người bấm giờ.
    • Les chronométreurs sont placés le long du parcours. (Những người bấm giờ được bố trí dọc theo tuyến đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Minuter: Canh giờ, hẹn giờ (thường cho một hoạt động cụ thể với thời lượng định trước).
    • Minuter la cuisson des œufs. (Canh giờ luộc trứng.)
  • Mesurer le temps: Đo lường thời gian (cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chronométrer")

ngoại động từ
  1. đo thời gian
  2. (thể dục thể thao) bấm giờ

Từ gần giống